se défaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cởi ra, tháo ra, sổ ra: Chỉ hành động tự mình tháo bỏ, cởi bỏ một thứ gì đó đang mặc, đang đeo hoặc đang buộc.
- Tống đi, thoát khỏi, loại bỏ: Chỉ việc tự mình tìm cách loại bỏ một thứ gì đó không mong muốn (vật chất hoặc phi vật chất) hoặc thoát khỏi một người, một tình huống phiền toái.
- Bán tống đi, bán tháo: Chỉ việc bán một món đồ một cách vội vàng, thường với giá thấp để tống khứ đi.
Ví dụ sử dụng
Cởi ra, tháo ra:
- Il fait chaud, elle se défait de son manteau. (Trời nóng, cô ấy cởi áo khoác ra.)
- Le nœud est trop serré, je n'arrive pas à m'en défaire. (Cái nút thắt quá chặt, tôi không thể tháo nó ra được.)
Tống đi, thoát khỏi:
- Le chien s'est enfin défait de sa laisse. (Con chó cuối cùng đã thoát khỏi sợi dây xích.)
- Il a réussi à se défaire de ses mauvaises habitudes. (Anh ấy đã thành công trong việc từ bỏ những thói quen xấu của mình.)
Bán tống đi:
- Il s'est défait de sa vieille voiture pour presque rien. (Anh ta đã bán tống chiếc xe cũ của mình đi với giá gần như cho không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se défaire de quelqu'un": Tống khứ, thoát khỏi ai đó.
- Il cherche à se défaire de cet importun. (Hắn ta tìm cách tống khứ kẻ quấy rầy đó đi.)
"Se défaire de quelque chose": Loại bỏ, từ bỏ cái gì đó.
- Elle veut se défaire de ses préjugés. (Cô ấy muốn loại bỏ những định kiến của mình.)
"Se défaire les cheveux": Xõa tóc ra (sau khi búi hoặc cột).
- En rentrant, elle s'est défait les cheveux. (Về đến nhà, cô ấy xõa tóc ra.)
Biến thể và từ gần giống
Défaire (v.t): Tháo ra, cởi ra, làm hỏng, đánh bại (động từ chủ động).
- défaire un paquet (mở một gói đồ), défaire l'ennemi (đánh bại kẻ thù).
Défait, défaite (adj): Bị đánh bại, tan nát, rối bời (tính từ).
- une armée défaite (một đội quân bại trận), un air défait (vẻ mặt thất bại/tan nát).
Từ đồng nghĩa
- Enlever, ôter: Cởi ra, bỏ ra.
- Se débarrasser de: Tống khứ, thoát khỏi.
- Vendre à la hâte: Bán vội, bán tháo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa thường nằm trong cấu trúc "se défaire de + nom".)
Thành ngữ liên quan
- Se défaire le moral / le cœur: Làm cho tinh thần/tâm trạng suy sụp, đau lòng.
- Cette mauvaise nouvelle lui a défait le moral. (Tin xấu đó làm tinh thần anh ta suy sụp.) (Lưu ý: Ở đây dùng hình thức chủ động "défaire" hơn là phản thân "se défaire").
tự động từ
- sổ ra.
- tống đi, bán tống đi, thoát được; chừa được.
- Se défaire d'un gêneurtống kẻ quấy rày đi
- Se défaire d'un chevalbán tống con ngựa đi.
- Se défaire d'un vicechừa được một thói xấu.